máy bơm chữa cháy pentax

Bảng giá máy bơm chữa cháy pentax Chính Hãng uy tín tại TPHCM

bomchuachaygiagoc.com tự hào là đơn vị bán máy bơm chữa cháy pentax uy tính nhất TPHCM , chúng tôi cam kết bán đúng hàng chính hãng , không bán hàng giả hàng nhái hàng kém chất lượng. Máy bơm chữa cháy pentax có chất lượng hàng đầu tại ITALIA Có Chúng nhận chất lượng G7 của châu âu , máy có độ bền và tuổi thọ cực kỳ tốt , là thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực chữa cháy và bơm nước ,
Nói đến máy bơm chữa cháy pentax không còn ai xa lạ vì đa số người dùng đều công nhận độ bền của máy bơm , được sử dụng rộng rải trong các hộ gia đình , chung cư , nhà cao tầng….

BẢNG GIÁ MÁY BƠM CHỮA CHÁY PENTAX MỚI NHẤT NĂM 2020 TẠI TPHCM

STTModelHPQ (m3/h)H (m) Đơn Giá
Bơm đầu Inox ITALY 
1INOX 80/50 230-500.80.6 – 2.448.5 – 4        4,200,000
2INOX100/50 230-5010.6 – 350 – 21        4,300,000
Bơm dân dụng ITALY 
1CD67- CM 100/00 230-5011,2 – 5,432,5 – 25        3,600,000
2CD68-CM 160/00 230-501.51.2 – 6.640.5 – 29.5        5,800,000
3CD69-CM 210/00 230-502.21.2 – 7.245.1 – 33.56,500,000
4TF-CAB200/00 230-502,20,6 – 8,461 – 347,800,000
5T-MB200/00 230-502,22,4 – 9,642,1 – 267,300,000
6CAM100/00 230-5010,6 – 3,647 – 10        5,850,000
7PM80/00 230 – 5010,3 – 361 – 183,200,000
Bơm lưu lượng ITALY 
1CH 150 230-501.56 – 3025 – 4        6,600,000
2CH 200 230-5026 – 3028.8 – 8        6,700,000
3CH 300 230-5036 – 3032.8 – 13.5      11,400,000
4CST 300/3″ 230/400-5033017.5 – 7.5        9,750,000
5CST 400/3″ 230/400-50415 – 6021.5 – 13.5      10,300,000
6CST 550/4″ 230/400-505.536 – 9617.3 – 10      11,700,000
Bơm áp lực đa tầng cánhITALY
1U5V – 200/ 7T 230/400 -5021.8 – 8.4 80.3 – 12.5        9,600,000
2U5V – 300/ 10T 230/400 -5031.8 – 8.4 112.7 – 46.4      10,400,000
3U7V – 350/ 7T 230/400 -503,52,4 – 10,283,3 – 32,213,000,000
4U 7V-300/6T 230/400-5032,4 – 10,271,5 – 26,711,550,000
5U 7V-400/8T 230/400-5042,4 – 10,296,1 – 43      12,200,000
6U 7V-550/10T 230/400-505.52,4 – 10,2123,8 – 6120,600,000
7U 18V-750/8T 400/690-507.56 – 2492.6 – 34.322,650,000
8U 18V-900/9T 400/690-5096 – 24106,6 – 38,324,500,000
9MSHD – MSHC – 304036-9073-152141,120,000
10MSHC -6-375024-60134-252163,720,000
11CBT 8007.51,5 – 3076,5 – 3618,500,000
Bơm chìm nước thải(thân bơm và cánh bơm là plastic)
1DP60 G (H05RNF 10,2m) 0.51.2 – 7.28.5 – 2.6        2,750,000
2DPV80 G (H07RNF 10,2m) 13 – 95.4 – 1.77,850,000
3DPV100 G  (H07RNF 10,2m) 13 – 97.4 – 2.78,060,000
Bơm chìm nước thải (thân và cánh bơm bằng inox)
1DX80 G 2″  (H07RNF 10,2m) 1.43 – 127.4 – 3.57,050,000
2DX100 G 2″  (H07RNF 10,2m) 1.83 – 189.8 – 3.5        7,200,000
Bơm chìm nước thải(thân bơm inox, cánh bơm bằng gang)
1DG80 G 2″  (H07RNF 10,2m) 1.43 – 158.3 – 3.76,590,000
2DG100 G 2″ (H07RNF 10,2m) 1.83 – 1810.4 – 5.7        6,550,000
Bơm chìm nước thải chuyên dụng
1DMT 150 3×400-50 SOMMERG1.56 – 45      17,500,000
2DMT 200 3×400-50 SOMMERG26 – 5420.9 – 3.2      18,000,000
3DMT 300 3×400-50 36 – 6024.9 – 3.4      18,500,000
4DMT 550 3×400-50 5.56 – 7827 – 4      24,700,000
5DMT 750-4  3×400-50 SOMMERG7.524 – 19217 – 2.432,530,000
6DMT 1000 3×400-50 SOMMERG106 – 14434.9 – 2.144,570,000
Đầu bơm rời
1CA 50-200 B , 50 Hz1524 – 7251 – 3215,800,000
2CA 50-200 A2024 – 7858.1 – 38.815,990,000
3CA 50-250 C , 50 Hz2527 – 7870.8 – 50.517,640,000
4CA 50-250 A , 50 Hz3027 – 7889.5 – 71.719,290,000
5CA 65-250B4054 – 14479.5 – 48.520,400,000
6CA 65-250A5054 – 15689.5 – 54.021,500,000
Bơm hỏa tiễn – 4inch ITALY 
14S(T) 14 – 8 – 220V – (380V)213.25712,350,000
24S(T) 14 – 12 – 220V-(380V)313.283      14,200,000
34S(T) 24 – 10 220V – (380V)3245616,540,000
44ST  24 – 14 – 380V4247621,500,000
54ST 24 – 19 – 380V5.524105      25,150,000
64ST 24 – 34 – 380V1024180      41,000,000
74ST 24 – 26 – 380V7.524138      31,250,000
Bơm hỏa tiễn – 6inch ITALY 
16S 48 – 47.54860      40,520,000
26S 48 – 5104874      42,800,000
36S 70 – 7156692      61,700,000
46S 70 – 92066117      82,000,000
5STAR DELTA MOTOR FOR 6S70-7 
Bơm công nghiệp PCCC ITALY 
1CM 32-160C24.5 – 2124.7 – 14.1
2CM 32-160B36 – 2428.5 – 14.8      11,550,000
3CM 32-160A46 – 2736.4 – 22.3      12,200,000
6CM 40-160A5.59 – 3935.6 – 25.4      14,600,000
7CM 40-200B7.59 – 3947.0 – 33.4      20,000,000
8CM 40-200A109 – 4257.8 – 43.9      21,100,000
9CM 40-250B159 – 4274.6 – 56.0      26,200,000
10CM 40-250A209 – 4290.4 – 76.0      40,200,000
11CM 50-160B7.521 – 7830.5 – 16.8      19,900,000
12CM 50-160A1021 – 7837.0 – 24.5      21,000,000
13CM 50-200B1524 – 7251.0 – 32.0      25,400,000
14CM 50-200A2024 -7858.1 – 38.8      40,100,000
15CM 50-250C2027 – 7870.8 – 50.543,250,000
16CM 50-250B2527 – 7878.0 – 58.3      46,200,000
17CM 50-250A3027 – 7889.5 – 71.7      48,900,000
18CM 65-125B7.521 – 12.330 – 120      20,500,000
19CM 65-125A1024.8 – 1530 – 132      21,500,000
20CM 65-160B1542 – 14434.6 – 21.1      25,500,000
21CM 65-160A2042 – 14440.6 – 29.842,300,000
22CM 65-200C2054 – 13244.8 – 32.0      41,300,000
23CM 65-200B2554 – 13249.5 – 38.045,800,000
24CM 65-200A3054 – 14456.7 – 44.0      48,800,000
25CM 65-250B4054 – 14479.5 – 48.5    102,600,000
26CM 65-250A5054 – 15689.5 – 54.0104,410,000
27CM 80-160D1566 – 18025.6 – 14.6      26,900,000
28CM 80-160C2066 – 18029.6 – 16.4      41,300,000
29CM 80-160B2566 – 19530,4 – 20,3      44,900,000
30CM 80-160A3072 – 22537.9 – 22.9      48,900,000
31CM 80-200A5096 – 24059.6 – 46.1104,410,000
32CM 80-200B4084 – 22550,8 – 38,6    102,600,000

One thought on “Bảng giá máy bơm chữa cháy pentax Chính Hãng uy tín tại TPHCM

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay